Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exuvial

/ig'zju:vjəl/

tính từ

  • (thuộc) da lột, (thuộc) vỏ lột (của cua, rắn...)
  • (nghĩa bóng) (thuộc) lốt
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the cast-off skins or cuticles of various animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...