Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exuvial

/ig'zju:vjəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exuvial

/ig'zju:vjəl/

tính từ

  • (thuộc) da lột, (thuộc) vỏ lột (của cua, rắn...)
  • (nghĩa bóng) (thuộc) lốt
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the cast-off skins or cuticles of various animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...