eye-bath
/'aibɑ:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eye-bath
/'aibɑ:θ/
danh từ
- cái chén rửa mắt
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...