Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★

eye-catching

//

* tính từ
  • dễ gây chú ý
Định nghĩa tiếng Anh

s seizing the attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...