eye-doctor
/'ai,dɔktə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eye-doctor
/'ai,dɔktə/
danh từ
- bác sĩ chữa mắt
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...