Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eye-glass

/'aiglɑ:s/

danh từ

  • mắt kính
  • (số nhiều) kính cầm tay; kính kẹp sống mũi
Biến thể từ eye-glasses số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...