Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eye-opener

/ai,oupnə/

danh từ

  • điều bất ngờ; điều ngạc nhiên; điều làm mờ mắt
Biến thể từ eye-openers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...