Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eye-rthyme

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eye-rthyme

//

* danh từ
  • vần như nhau chỉ ở chính tả nhưng phát âm khác nhau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...