eye-servant
/'ai,sə:vənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eye-servant
/'ai,sə:vənt/
danh từ
- người hầu hay lỉnh việc (chỉ thật sự làm khi có chủ)
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...