Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eye-service

/'ai,sə:vis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eye-service

/'ai,sə:vis/

danh từ

  • sự làm việc vờ vịt (chỉ thật sự làm khi có chủ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...