Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eye-shade

/'aiʃeid/

danh từ

  • cái che mắt (cho đỡ chói)
  • cái chụp đèn
Biến thể từ eye-shades số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...