Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eye-spotted

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eye-spotted

//

* danh từ
  • (động vật) có đốm mắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...