Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eye-strings

//

* danh từ số nhiều
  • (giải phẩu) dây chằng vận mắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...