Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eye-winker

/'aiwiɳkə/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • (như) eyelash
  • vật vướng vào làm chớp mắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...