Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eye-winker

/'aiwiɳkə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eye-winker

/'aiwiɳkə/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • (như) eyelash
  • vật vướng vào làm chớp mắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...