Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eyeable

/'aiәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eyeable

//

* tính từ
  • nhìn được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...