Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eyeground

/'ai'^rajnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eyeground

//

* danh từ
  • đáy mắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...