Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eyelet-construction mica capacitor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eyelet-construction mica capacitor

//

  • (Tech) bộ điện dung mica dạng mắt cáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...