Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eyelet-construction mica capacitor

//

  • (Tech) bộ điện dung mica dạng mắt cáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...