Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eyelike

/'aɪlaɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eyelike

//

* tính từ
  • giống con mắt
Định nghĩa tiếng Anh

s suggesting an eye or eyes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...