Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eyeshot

/'aiʃɔt/ phổ biến #44394
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eyeshot

/'aiʃɔt/

danh từ

  • tầm nhìn
    • beyond eyeshot: quá tầm nhìn
    • within eyeshot: trong tầm nhìn
    • out of eyeshot: ngoài tầm nhìn
Định nghĩa tiếng Anh

n the range of the eye

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...