Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #14627

eyesight

/'aisait/

danh từ

  • sức nhìn, thị lực
  • tầm nhìn
Định nghĩa tiếng Anh

n. normal use of the faculty of vision

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...