eyewash
/'aiwɔʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eyewash
/'aiwɔʃ/
danh từ
- thuốc rửa mắt
- (từ lóng) lời nói phét, lời ba hoa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nói vớ vẩn, lời nói vô nghĩa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nịnh hót
Định nghĩa tiếng Anh
n lotion consisting of a solution used as a cleanser for the eyes