Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eyewash

/'aiwɔʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eyewash

/'aiwɔʃ/

danh từ

  • thuốc rửa mắt
  • (từ lóng) lời nói phét, lời ba hoa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nói vớ vẩn, lời nói vô nghĩa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nịnh hót
Định nghĩa tiếng Anh

n lotion consisting of a solution used as a cleanser for the eyes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...