eyewater
/'ai,wɔ:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eyewater
/'ai,wɔ:tə/
danh từ
- thuốc rửa mắt
- nước mắt
- (giải phẫu) dịch thuỷ tinh
Định nghĩa tiếng Anh
n. A wash or lotion for application to the eyes.