fabaceous
/fә'beiʃәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fabaceous
//
* tính từ- thuộc họ đậu
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having the nature of a bean; like a bean.
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having the nature of a bean; like a bean.
Đang tải...