Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fabianism

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fabianism

//

* danh từ
  • học thuyết Fabiên (chủ nghĩa xã hội cải lương)
Định nghĩa tiếng Anh

n. socialism to be established by gradual reforms within the law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...