Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fabiform

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fabiform

//

* tính từ
  • dạng hạt đậu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...