Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fabled

/'feibld/ phổ biến #13925
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fabled

/'feibld/

tính từ

  • được kể trong ngụ ngôn; (thuộc) truyền thuyết, hoang đường
  • hư cấu, bịa đặt
Định nghĩa tiếng Anh

s. celebrated in fable or legend

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...