Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fabler

/'feiblə/

danh từ

  • nhà viết truyện ngụ ngôn, nhà thơ ngụ ngôn
  • người hay kể truyện hoang đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. A writer of fables; a fabulist; a dealer in untruths or\n falsehoods.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...