fabricant
/'fæbrikənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fabricant
/'fæbrikənt/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chế tạo, người xây dựng
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who fabricates; a manufacturer.