Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fabricant

/'fæbrikənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fabricant

/'fæbrikənt/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chế tạo, người xây dựng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who fabricates; a manufacturer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...