fabulize
/'fæbjulaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fabulize
//
* ngoại động từ- làm thơ ngụ ngôn; nói bịa
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. To invent, compose, or relate fables or fictions.