Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fabulosity

/'fæbjuləsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fabulosity

/'fæbjuləsnis/

danh từ

  • tính thần thoại, tính bịa đặt, tính hoang đường
  • tính ngoa ngoắt, tính khó tin
Định nghĩa tiếng Anh

n. Fabulousness. n. A fabulous or fictitious story.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...