fabulousness
/ˊfæbjulәsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fabulousness
//
* danh từ- tính thần thoại, tính bịa đặt, tính hoang đường
- tính ngoa ngoắt, tính khó tin
Từ điển Anh–Việt
111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...