Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

face shines

Nghĩa thường dùng

mặt sáng bừng (vì vui sướng) noun+verb

“A face shines with pleasure.”Khuôn mặt sáng bừng vì vui sướng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...