Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

face value

/'feis'vælju:/

danh từ

  • giá trị danh nghĩa (của giấy bạc...)
  • (nghĩa bóng) giá trị bề ngoài
    • to accept (take) something at its face_value: thừa nhận cái giá trị bề ngoài của nó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...