face-card
/'feiskɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
face-card
/'feiskɑ:d/
danh từ
- lá bài hình (quân K; quân Q; quân J)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...