Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

face-card

/'feiskɑ:d/

danh từ

  • lá bài hình (quân K; quân Q; quân J)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...