Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

face-cloth

//

* danh từ
  • khăn mặt
  • vải phủ mặt người chết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...