face-lifting
/'feis,liftiɳ/
danh từ
- phẫu thuật, sửa đẹp mặt (làm bớt vết nhăn)
Định nghĩa tiếng Anh
v perform cosmetic surgery on someone's face
112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v perform cosmetic surgery on someone's face
Đang tải...