face-pack
Biến thể từ
face-packs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
face-pack
//
* danh từ- kem thoa mặt
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...