Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

face-plate

/'feɪspl'eɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

face-plate

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) mâm cặp hoa (máy tiện); bàn rà; tấm mặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...