Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

face-plate

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) mâm cặp hoa (máy tiện); bàn rà; tấm mặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...