Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15846

faceless

//

* tính từ
  • vô danh
  • không có cá tính
Định nghĩa tiếng Anh

a. without a face or identity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...