faceless
/'feislis/ Collins ★ phổ biến #15846
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
faceless
//
* tính từ- vô danh
- không có cá tính
Định nghĩa tiếng Anh
a. without a face or identity
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. without a face or identity
Đang tải...