Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

facetiae

/fə'si:ʃii:/

danh từ số nhiều

  • những câu khôi hài, những câu hài hước, những câu dí dỏm, những câu bông lơn
  • sách tiếu lâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. Witty or humorous writings or saying; witticisms;\n merry conceits.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...