Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30840

facetiously

//

* phó từ
  • khôi hài, hài hước, dí dỏm
Định nghĩa tiếng Anh

r. not seriously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...