facetiously
/fә'si:ʃәsli/ phổ biến #30840
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
facetiously
//
* phó từ- khôi hài, hài hước, dí dỏm
Định nghĩa tiếng Anh
r. not seriously
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. not seriously
Đang tải...