facetiousness
/fə:si:ʃəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
facetiousness
/fə:si:ʃəsnis/
danh từ
- tính khôi hài, tính hài hước, tính bông lơn
Định nghĩa tiếng Anh
n. playful humor
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. playful humor
Đang tải...