Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

facially

phổ biến #33382
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

facially

//

* phó từ
  • về khuôn mặt
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to the face

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...