facilitate freight movement
Nghĩa thường dùng
Làm cho việc vận chuyển hàng hóa dễ dàng hơn.
cụm từ
“We need to facilitate freight movement for local businesses.”Chúng ta cần tạo điều kiện cho việc vận chuyển hàng hóa cho các doanh nghiệp địa phương.