facilitate freight transport
/fəˈsɪlɪteɪt freɪt ˈtrænspɔːrt/
Nghĩa thường dùng
tạo điều kiện cho việc vận chuyển hàng hóa
cụm từ
“New policies can facilitate freight transport across borders.”Các chính sách mới có thể tạo điều kiện cho việc vận chuyển hàng hóa qua biên giới.