facilitate language exchange
Nghĩa thường dùng
“Language clubs facilitate language exchange among members.”Các câu lạc bộ ngôn ngữ tạo điều kiện cho việc trao đổi ngôn ngữ giữa các thành viên.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Language clubs facilitate language exchange among members.”Các câu lạc bộ ngôn ngữ tạo điều kiện cho việc trao đổi ngôn ngữ giữa các thành viên.
Đang tải...