Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

facilitator /fəˈsɪl.ɪ.teɪ.tər/

danh từ

  • người điều phối, người tạo điều kiện

ví dụ

The facilitator kept the workshop on schedule. — Người điều phối giữ cho hội thảo đúng tiến độ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...