fact-checking
Nghĩa thường dùng
“Fact-checking helps combat false claims.”Kiểm chứng sự thật giúp chống lại các tuyên bố sai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- kiểm chứng sự thật
ví dụ
Fact-checking helps combat false claims. — Kiểm chứng sự thật giúp chống lại các tuyên bố sai.