Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

fact-finding

/'fækt,faindiɳ/

danh từ

  • đi tìm hiểu tình hình thực tế, đi tìm hiểu sự thật
    • a fact-finding mission: phái đoàn đi tìm hiểu tình hình thực tế
Định nghĩa tiếng Anh

s. designed to find information or ascertain facts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...