Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20598

factional

/'fækʃənl/

tính từ

  • (thuộc) bè phái; gây bè phái; có tính chất bè phái

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...