Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

factorship

//

* danh từ
  • nghề làm đại lý hãng buôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The business of a factor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...