Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

factorship

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

factorship

//

* danh từ
  • nghề làm đại lý hãng buôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The business of a factor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...